sound man

/'saund'mæn/
Học thuật
Thân thiện
sound man

A sound man adjusts a microphone on a film set.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ trách âm thanh: "sound man" một danh từ chỉ người (thường nam) chịu trách nhiệm về các khía cạnh kỹ thuật nghệ thuật của âm thanh trong sản xuất phim, chương trình truyền hình, sân khấu kịch hoặc sự kiện trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound man is adjusting the microphones before the concert. (Người phụ trách âm thanh đang điều chỉnh micro trước buổi hòa nhạc.)
    • We need to ask the sound man to fix the echo in this scene. (Chúng ta cần nhờ người phụ trách âm thanh sửa tiếng vang trong cảnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sound man" trong ngữ cảnh sản xuất: thường dùng để chỉ thành viên cụ thể trong đoàn làm phim hoặc ê-kip sản xuất chịu trách nhiệm thu âm trực tiếp tại hiện trường.
    • The director consulted with the sound man about capturing the dialogue clearly. (Đạo diễn đã thảo luận với người phụ trách âm thanh về việc thu âm lời thoại cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Sound engineer (n): kỹ sư âm thanh. (Từ này mang tính chuyên môn trang trọng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
  • Audio technician (n): kỹ thuật viên âm thanh.
  • Boom operator (n): người điều khiển cần mic. (Đây một vị trí cụ thể thường làm việc dưới sự chỉ đạo của "sound man".)
Từ đồng nghĩa
  • Audio engineer: kỹ sư âm thanh.
  • Sound technician: kỹ thuật viên âm thanh.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "sound man" có thể được coi thiếu tính bao quát giới tính trong ngôn ngữ hiện đại. Các thuật ngữ trung lập như "sound engineer" hoặc "sound technician" thường được ưa chuộng hơn.
  • Từ này đặc biệt phổ biến trong biệt ngữ của ngành công nghiệp điện ảnh truyền hình.
sound man

A sound man adjusts a microphone on a film set.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (rađiô), (truyền hình) người tạo âm (phụ trách tạo âm giả để quay phim, diễn kịch...)